I. THÔNG TIN CÁ NHÂN

个人信息
| Nội dung | Thông tin | 内容 | 信息 |
|---|---|---|---|
| Họ và tên | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 姓名 | 阮氏芳 |
| Ngày sinh | 26/02/1976 | 出生日期 | 1976年2月26日 |
| Giới tính | Nữ | 性别 | 女 |
| Nơi sinh | Minh Khai, Bắc Từ Liêm, Hà Nội | 出生地 | 越南河内市北慈廉郡明开坊 |
| Dân tộc | Kinh | 民族 | 京族 |
| Hộ khẩu thường trú | Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội | 户口登记处 | 河内市纸桥郡义新坊 |
| Đơn vị công tác | Khoa Tiếng Trung Quốc – Trường Đại học Ngoại Thương | 工作单位 | 越南河内外贸大学中文系 |
| Chức danh hiện tại | Giảng viên chính, Đảng viên | 职称 | 主讲师,党员 |
| Công việc chính | Giảng dạy Tiếng Trung, nghiên cứu Trung Quốc học, giảng dạy tiếng Việt cho sinh viên Trung Quốc | 主要任务 | 中文教学、中国研究科研、为中国留学生教授越南语 |
| Trình độ cao nhất | Tiến sĩ | 最高学历 | 博士 |
II. TRÌNH ĐỘ CHUYÊN MÔN & ĐÀO TẠO
教育与培训经历
| Trường đào tạo | Chuyên ngành | Thời gian | Văn bằng |
|---|---|---|---|
| ĐH Ngoại ngữ – ĐHQG Hà Nội | Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc | 1994–1998 | Cử nhân |
| ĐH Ngoại Thương | Kinh tế đối ngoại | 2000–2006 | Cử nhân |
| ĐH Sư phạm Bắc Kinh (Trung Quốc) | Ngôn ngữ học & Ngôn ngữ học ứng dụng | 2002–2005 | Thạc sĩ |
| ĐH KHXH&NV – ĐHQG Hà Nội | Trung Quốc học (Đông phương học) | 2015–2021 | Tiến sĩ |
Các chương trình bồi dưỡng chuyên môn
专业培训与进修:
- Bồi dưỡng cán bộ quản lý cấp khoa/phòng – Học viện Quản lý Giáo dục (2007)
- Bồi dưỡng hội nhập kinh tế quốc tế (2007)
- Tập huấn giảng dạy tiếng Hán – ĐH Sư phạm Hải Nam (2012)
- Nghiệp vụ sư phạm – ĐH Giáo dục (2015)
- Chuẩn chức danh Giảng viên chính (2017)
- Chuẩn chức danh Giảng viên cao cấp (2019)
- Giảng dạy tiếng Trung thương mại – ĐH Ngôn ngữ Bắc Kinh (2019)
- Bồi dưỡng giảng dạy Hoa ngữ – ĐH Quốc lập Giáo dục Đài Bắc (2016)
- Kỹ năng nghiên cứu khoa học, nghiệp vụ đấu thầu và đào tạo chuyên môn khác.
III. KINH NGHIỆM CÔNG TÁC
工作经历
| Thời gian | Đơn vị | Công việc |
|---|---|---|
| 02/1999 – 09/2000 | ĐH Ngoại Thương | Trợ giảng tiếng Trung |
| 09/2000 – 09/2002 | ĐH Ngoại Thương | Giảng viên, nghiên cứu khoa học, biên soạn từ điển kinh tế thương mại Việt – Trung |
| 09/2002 – 07/2005 | ĐH Sư phạm Bắc Kinh | Học Thạc sĩ, giảng dạy tiếng Việt tại Bắc Kinh |
| 08/2005 – 02/2017 | ĐH Ngoại Thương | Giảng dạy & NCKH tiếng Trung; giảng dạy tiếng Việt cho sinh viên Trung Quốc; biên soạn giáo trình và từ điển Việt – Trung |
| 12/2015 – 11/2021 | ĐH KHXH&NV – ĐHQGHN | Nghiên cứu sinh Tiến sĩ Trung Quốc học |
| 11/2021 – 11/2024 | ĐH Ngoại Thương & Trung tâm Tiếng Việt HACO | Giảng viên chính; giảng dạy tiếng Việt cho người Trung Quốc |
Ngoài giảng dạy:
- Biên soạn giáo trình tiếng Việt cho sinh viên Trung Quốc (NXB Đại học Trùng Khánh – Trung Quốc)
- Chủ trì đề tài nghiên cứu từ điển thương mại Trung – Việt
- Dịch sách, tài liệu kinh tế thương mại
- Phiên dịch hội nghị quốc tế và dự án hợp tác giáo dục
IV. NĂNG LỰC CHUYÊN MÔN
专业能力
- Giảng dạy tiếng Việt cho sinh viên và chuyên gia Trung Quốc
- Giảng dạy tiếng Trung chuyên ngành kinh tế – thương mại
- Biên soạn giáo trình song ngữ Việt – Trung
- Nghiên cứu Trung Quốc học và ngôn ngữ học ứng dụng
- Biên – phiên dịch kinh tế, thương mại, hội nghị quốc tế
V. CAM KẾT
声明
Tôi xin cam đoan những nội dung trên là đúng sự thật.
本人承诺以上内容真实有效。