Làm việc trong lĩnh vực phòng, chống rửa tiền tại Việt Nam, chuyên viên nước ngoài không chỉ cần kiến thức nghiệp vụ mà còn phải giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp, khách hàng và các bộ phận liên quan. Tuy nhiên, hệ thống thuật ngữ chuyên ngành phức tạp, cách diễn đạt trang trọng và đặc điểm của hồ sơ tiếng Việt có thể gây ra nhiều khó khăn trong quá trình làm việc. Khóa học tiếng Việt cho chuyên viên chống rửa tiền AML tại Tiếng Việt HACO được xây dựng nhằm giúp học viên sử dụng tiếng Việt trong các tình huống nghề nghiệp thực tế. Nội dung tập trung vào thuật ngữ AML, KYC, CDD, EDD, đọc hiểu hồ sơ khách hàng, trao đổi về giao dịch bất thường, viết email và trình bày nhận định trong cuộc họp. Chương trình có thể được điều chỉnh theo trình độ tiếng Việt, vị trí công việc, lĩnh vực hoạt động và mục tiêu sử dụng ngôn ngữ của từng học viên hoặc doanh nghiệp.
Tiếng Việt cho chuyên viên AML là gì?
.jpg)
AML là viết tắt của Anti-Money Laundering, được hiểu là phòng, chống rửa tiền. Đây là lĩnh vực liên quan đến việc nhận diện khách hàng, đánh giá rủi ro, giám sát giao dịch, xử lý cảnh báo và báo cáo các dấu hiệu đáng ngờ theo quy định áp dụng. Các khuyến nghị của Lực lượng đặc nhiệm tài chính FATF coi thẩm định khách hàng, lưu giữ hồ sơ, minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi và báo cáo giao dịch đáng ngờ là những nội dung quan trọng trong hệ thống phòng, chống rửa tiền. Tiếng Việt cho chuyên viên AML là chương trình đào tạo ngôn ngữ dành cho người nước ngoài đang làm việc trong các bộ phận như:
- Phòng, chống rửa tiền.
- Tuân thủ.
- KYC và thẩm định khách hàng.
- Quản trị rủi ro.
- Pháp chế.
- Kiểm toán nội bộ.
- Giám sát giao dịch.
- Ngân hàng đại lý.
- Phòng, chống gian lận.
- Tài chính, bảo hiểm và fintech.
Khóa học không đào tạo nghiệp vụ chống rửa tiền từ đầu và không thay thế chương trình tư vấn pháp lý. Mục tiêu chính là giúp học viên hiểu và sử dụng tiếng Việt phù hợp trong quá trình thực hiện công việc AML.
Trong quá trình đầu tư và thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, hồ sơ IRC và ERC cần được chuẩn bị chính xác để đáp ứng yêu cầu pháp lý của cơ quan chức năng. Dịch vụ Xử Lý Hồ Sơ Cấp Phép Đầu Tư IRC, ERC hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài hoàn thiện thủ tục đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp và hạn chế sai sót trong quá trình triển khai dự án.
Vì sao chuyên viên AML nước ngoài cần học tiếng Việt?
.jpg)
Tiếng Anh được sử dụng phổ biến tại nhiều tổ chức tài chính quốc tế. Tuy nhiên, khi làm việc tại Việt Nam, chuyên viên AML vẫn thường xuyên tiếp xúc với hồ sơ, dữ liệu và trao đổi nội bộ bằng tiếng Việt.
Đọc hiểu hồ sơ khách hàng
Hồ sơ KYC có thể bao gồm:
- Căn cước hoặc giấy tờ định danh.
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- Điều lệ doanh nghiệp.
- Thông tin người đại diện theo pháp luật.
- Danh sách thành viên hoặc cổ đông.
- Tài liệu chứng minh địa chỉ.
- Hồ sơ về hoạt động kinh doanh.
- Thông tin chủ sở hữu hưởng lợi.
- Chứng từ liên quan đến nguồn tiền.
- Biên bản hoặc quyết định nội bộ.
Nếu chỉ phụ thuộc vào bản dịch tự động, học viên có thể bỏ sót sắc thái, nhầm tên cơ quan hoặc hiểu chưa đầy đủ mối quan hệ giữa các thông tin.
Giao tiếp với đồng nghiệp Việt Nam
Chuyên viên AML thường phải làm việc với nhiều bộ phận:
- Kinh doanh.
- Quan hệ khách hàng.
- Vận hành.
- Pháp chế.
- Quản trị rủi ro.
- Công nghệ thông tin.
- Kiểm toán nội bộ.
- Ban lãnh đạo.
- Nhân viên tại chi nhánh.
Khả năng sử dụng tiếng Việt giúp quá trình yêu cầu bổ sung hồ sơ, xác minh thông tin và trao đổi về cảnh báo diễn ra trực tiếp, rõ ràng hơn.
Trình bày nhận định nghiệp vụ
Trong quá trình xử lý cảnh báo, chuyên viên có thể phải giải thích:
- Vì sao một giao dịch được đánh giá là bất thường.
- Thông tin nào còn thiếu.
- Nguồn tiền đã được xác minh hay chưa.
- Hành vi giao dịch có phù hợp với hồ sơ khách hàng không.
- Có cần áp dụng thẩm định tăng cường không.
- Trường hợp có cần chuyển cấp phê duyệt không.
- Cần tiếp tục theo dõi hay đóng cảnh báo.
Đây là những tình huống đòi hỏi cách diễn đạt chính xác, khách quan và phù hợp với môi trường nghề nghiệp.
Tham gia cuộc họp bằng tiếng Việt
Một chuyên viên có thể hiểu từng từ riêng lẻ nhưng vẫn gặp khó khăn khi đồng nghiệp nói nhanh, dùng từ viết tắt hoặc trình bày nhiều số liệu liên tục. Khóa học giúp học viên luyện cách:
- Đặt câu hỏi làm rõ.
- Yêu cầu nhắc lại thông tin.
- Xác nhận kết luận.
- Trình bày quan điểm.
- Đồng ý hoặc phản biện lịch sự.
- Tóm tắt phương án xử lý.
- Phân công và xác nhận thời hạn.
Ai nên học tiếng Việt chuyên ngành chống rửa tiền?
.jpg)
Chương trình phù hợp với nhiều vị trí trong hệ thống tài chính, ngân hàng và tuân thủ.
Chuyên viên AML người nước ngoài
Khóa học phù hợp với người trực tiếp thực hiện:
- Giám sát giao dịch.
- Phân tích cảnh báo.
- Xác minh khách hàng.
- Đánh giá rủi ro.
- Rà soát hồ sơ.
- Lập ghi chú nghiệp vụ.
- Chuyển cấp xử lý.
- Theo dõi giao dịch sau cảnh báo.
Nội dung học có thể tập trung vào cách mô tả hành vi giao dịch, trao đổi với bộ phận kinh doanh và trình bày kết quả rà soát.
Đối với người nước ngoài làm việc trong lĩnh vực tài chính, kế toán hoặc quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam, việc hiểu đúng thuật ngữ thuế và chứng từ kế toán là rất quan trọng. Tiếng Việt Chuyên Ngành Kế Toán Thuế Việt Nam Cho Người Nước Ngoài giúp học viên nâng cao khả năng đọc hiểu báo cáo, trao đổi với bộ phận kế toán và làm việc hiệu quả với các tài liệu thuế tại Việt Nam.
Chuyên viên KYC và thẩm định khách hàng
Học viên làm việc trong bộ phận KYC thường xuyên tiếp xúc với:
- Thông tin định danh.
- Cơ cấu sở hữu.
- Người đại diện theo pháp luật.
- Chủ sở hữu hưởng lợi.
- Mục đích thiết lập quan hệ.
- Ngành nghề kinh doanh.
- Nguồn tiền và nguồn tài sản.
- Hồ sơ khách hàng rủi ro cao.
Khóa học giúp học viên đặt câu hỏi, yêu cầu bổ sung tài liệu và giải thích lý do cần cập nhật hồ sơ bằng tiếng Việt.
Chuyên viên compliance
Chuyên viên tuân thủ cần sử dụng ngôn ngữ thận trọng, rõ ràng và phù hợp với quy trình nội bộ. Nội dung có thể được thiết kế cho các tình huống:
- Thông báo yêu cầu tuân thủ.
- Giải thích quy trình.
- Phản hồi câu hỏi từ bộ phận kinh doanh.
- Ghi nhận điểm chưa phù hợp.
- Đề xuất biện pháp khắc phục.
- Trình bày kết luận đánh giá.
- Theo dõi việc thực hiện kiến nghị.
Chuyên viên quản trị rủi ro
Người làm quản trị rủi ro có thể cần trình bày:
- Mức độ rủi ro của khách hàng.
- Yếu tố làm tăng hoặc giảm rủi ro.
- Rủi ro quốc gia.
- Rủi ro ngành nghề.
- Rủi ro sản phẩm.
- Rủi ro kênh giao dịch.
- Biện pháp kiểm soát.
- Tần suất rà soát.
Khóa học giúp học viên diễn đạt các nội dung này bằng tiếng Việt có cấu trúc và dễ hiểu.
Quản lý nước ngoài trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng
Với cấp quản lý, chương trình có thể ưu tiên:
- Điều hành cuộc họp.
- Giao việc.
- Yêu cầu giải trình.
- Đưa ra nhận xét.
- Tóm tắt quyết định.
- Phản hồi báo cáo.
- Trao đổi với nhân sự địa phương.
- Trình bày với ban lãnh đạo.
Nhân sự tại doanh nghiệp fintech, bảo hiểm và thanh toán
Ngoài ngân hàng, chương trình còn có thể điều chỉnh cho người làm việc tại:
- Công ty fintech.
- Ví điện tử.
- Trung gian thanh toán.
- Công ty bảo hiểm.
- Công ty chứng khoán.
- Công ty quản lý quỹ.
- Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tài chính.
- Bộ phận tuân thủ của tập đoàn quốc tế.
Mục tiêu của khóa học tiếng Việt cho chuyên viên AML
.jpg)
Mục tiêu cụ thể được xác định theo trình độ đầu vào và nhu cầu công việc. Sau chương trình, học viên có thể hướng đến những năng lực sau:
- Hiểu các thuật ngữ AML phổ biến bằng tiếng Việt.
- Nhận diện thông tin quan trọng trong hồ sơ khách hàng.
- Đặt câu hỏi khi cần xác minh hoặc bổ sung tài liệu.
- Trao đổi về KYC, CDD và EDD với đồng nghiệp.
- Mô tả đặc điểm của một giao dịch bất thường.
- Trình bày lý do mở, đóng hoặc chuyển cấp cảnh báo.
- Viết email công việc ngắn gọn, lịch sự.
- Ghi nhận kết quả rà soát bằng tiếng Việt.
- Tham gia cuộc họp tuân thủ.
- Đọc số tiền, ngày tháng, tỷ lệ và mã hồ sơ chính xác hơn.
- Phân biệt ngôn ngữ giao tiếp với ngôn ngữ báo cáo.
- Tự tin trao đổi trong môi trường tài chính – ngân hàng.
Nội dung khóa học tiếng Việt cho chuyên viên chống rửa tiền AML
Chương trình tại Tiếng Việt HACO có thể được thiết kế theo mô-đun. Học viên không nhất thiết phải học toàn bộ nội dung mà có thể ưu tiên các chủ đề liên quan trực tiếp đến công việc.
Tiếng Việt cơ bản trong môi trường tài chính – ngân hàng
Với học viên mới bắt đầu, chương trình xây dựng nền tảng giao tiếp cần thiết trước khi đi sâu vào thuật ngữ AML. Nội dung có thể bao gồm:
- Chào hỏi và giới thiệu bản thân.
- Giới thiệu chức danh, phòng ban.
- Cách xưng hô trong doanh nghiệp Việt Nam.
- Hỏi và xác nhận thông tin.
- Cách nói ngày, tháng, năm.
- Đọc số điện thoại và mã hồ sơ.
- Đọc số tài khoản.
- Đọc số tiền lớn.
- Nói về tỷ lệ phần trăm.
- Đặt lịch họp.
- Giao và nhận nhiệm vụ.
- Xác nhận thời hạn hoàn thành.
Ví dụ:
- “Tôi phụ trách bộ phận phòng, chống rửa tiền.”
- “Anh/chị vui lòng kiểm tra lại thông tin khách hàng.”
- “Hồ sơ này còn thiếu giấy tờ nào?”
- “Vui lòng phản hồi trước ngày 15.”
- “Số tiền giao dịch là bao nhiêu?”
- “Khách hàng mở tài khoản vào thời điểm nào?”
Từ vựng tiếng Việt chuyên ngành AML
Học viên được làm quen với các nhóm thuật ngữ thường xuất hiện trong công việc:
| Thuật ngữ tiếng Anh | Cách diễn đạt tiếng Việt thường dùng |
|---|---|
| Anti-Money Laundering | Phòng, chống rửa tiền |
| Customer Due Diligence | Thẩm định khách hàng |
| Enhanced Due Diligence | Thẩm định tăng cường |
| Know Your Customer | Nhận biết khách hàng |
| Beneficial Owner | Chủ sở hữu hưởng lợi |
| Suspicious Transaction | Giao dịch đáng ngờ |
| Unusual Transaction | Giao dịch bất thường |
| Transaction Monitoring | Giám sát giao dịch |
| Risk Rating | Xếp hạng mức độ rủi ro |
| Source of Funds | Nguồn tiền |
| Source of Wealth | Nguồn tài sản |
| Sanctions Screening | Sàng lọc danh sách trừng phạt |
| Alert | Cảnh báo |
| Escalation | Chuyển cấp xử lý |
| Ongoing Monitoring | Giám sát liên tục |
Cách dịch cụ thể có thể khác nhau giữa các tổ chức. Vì vậy, chương trình có thể sử dụng bảng thuật ngữ nội bộ do doanh nghiệp cung cấp để bảo đảm phù hợp với môi trường làm việc của học viên.
Giám đốc tài chính nước ngoài cần sử dụng tiếng Việt chính xác khi làm việc với báo cáo tài chính, ngân sách, dòng tiền và các vấn đề liên quan đến thuế. Khóa học tiếng Việt cho Giám đốc Tài chính CFO được thiết kế để giúp học viên nắm vững thuật ngữ tài chính – kế toán, nâng cao hiệu quả giao tiếp và ra quyết định trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam.
Tiếng Việt chuyên ngành KYC
KYC là một trong những chủ đề nền tảng đối với chuyên viên AML. Bài học giúp học viên đọc, hỏi và xác nhận các thông tin liên quan đến khách hàng.
Thông tin khách hàng cá nhân
Học viên thực hành cách trao đổi về:
- Họ và tên.
- Ngày tháng năm sinh.
- Quốc tịch.
- Địa chỉ thường trú.
- Địa chỉ liên lạc.
- Nghề nghiệp.
- Nơi làm việc.
- Thu nhập.
- Mục đích mở tài khoản.
- Nhu cầu sử dụng sản phẩm.
- Người được ủy quyền.
- Mối quan hệ với bên chuyển hoặc nhận tiền.
Câu mẫu:
- “Khách hàng hiện đang cư trú tại đâu?”
- “Nghề nghiệp chính của khách hàng là gì?”
- “Mục đích mở tài khoản chưa được ghi rõ.”
- “Địa chỉ trên hồ sơ không trùng khớp.”
- “Cần xác minh thêm mối quan hệ giữa hai bên.”
Thông tin khách hàng doanh nghiệp
Nội dung gồm:
- Tên doanh nghiệp.
- Tên giao dịch.
- Mã số doanh nghiệp.
- Địa chỉ trụ sở.
- Ngành nghề kinh doanh.
- Người đại diện theo pháp luật.
- Vốn điều lệ.
- Thành viên góp vốn.
- Cổ đông.
- Cơ cấu sở hữu.
- Công ty mẹ và công ty con.
- Chủ sở hữu hưởng lợi.
- Người được ủy quyền giao dịch.
Câu mẫu:
- “Doanh nghiệp chưa cung cấp đầy đủ cơ cấu sở hữu.”
- “Cần xác định cá nhân cuối cùng có quyền kiểm soát.”
- “Người thực hiện giao dịch có phải là người được ủy quyền không?”
- “Ngành nghề thực tế có phù hợp với thông tin đăng ký không?”
Tiếng Việt trong quy trình CDD
CDD là viết tắt của Customer Due Diligence, thường được diễn đạt là thẩm định khách hàng. Theo các khuyến nghị của FATF, CDD bao gồm những nội dung như xác định và xác minh khách hàng, nhận diện chủ sở hữu hưởng lợi, hiểu mục đích của quan hệ kinh doanh và thực hiện giám sát phù hợp. Trong mô-đun này, học viên thực hành:
- Yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin.
- Kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ.
- Xác nhận danh tính.
- Đối chiếu thông tin giữa các tài liệu.
- Xác định mục đích thiết lập quan hệ.
- Tìm hiểu hoạt động kinh doanh.
- Xác định chủ sở hữu hưởng lợi.
- Phân loại mức độ rủi ro.
- Ghi nhận kết quả thẩm định.
- Đề xuất chấp thuận hoặc bổ sung hồ sơ.
Ví dụ:
- “Thông tin trên hai tài liệu chưa thống nhất.”
- “Hồ sơ chưa đủ cơ sở để hoàn tất quá trình thẩm định.”
- “Khách hàng cần cung cấp thêm tài liệu chứng minh địa chỉ.”
- “Mục đích của giao dịch chưa được giải thích rõ.”
- “Đề xuất tiếp tục xác minh trước khi phê duyệt.”
Tiếng Việt trong quy trình EDD
EDD là viết tắt của Enhanced Due Diligence, được hiểu là thẩm định tăng cường. Nội dung này thường liên quan đến khách hàng hoặc tình huống có mức độ rủi ro cao hơn. Học viên luyện cách trao đổi về:
- Lý do áp dụng EDD.
- Thông tin cần thu thập thêm.
- Nguồn tiền.
- Nguồn tài sản.
- Mối quan hệ sở hữu.
- Bản chất hoạt động kinh doanh.
- Mục đích giao dịch.
- Phê duyệt của cấp có thẩm quyền.
- Tần suất rà soát.
- Biện pháp giám sát tăng cường.
Câu mẫu:
- “Khách hàng được xếp vào nhóm rủi ro cao.”
- “Cần thực hiện thẩm định tăng cường.”
- “Nguồn tài sản chưa được chứng minh đầy đủ.”
- “Đề nghị cung cấp tài liệu giải thích nguồn tiền.”
- “Trường hợp này cần được cấp có thẩm quyền phê duyệt.”
- “Tần suất rà soát cần được điều chỉnh.”
Giao tiếp về chủ sở hữu hưởng lợi
Chủ sở hữu hưởng lợi là nội dung quan trọng trong việc nhận diện cá nhân cuối cùng sở hữu hoặc kiểm soát khách hàng. FATF có các khuyến nghị và hướng dẫn riêng về tính minh bạch của chủ sở hữu hưởng lợi đối với pháp nhân. Trong bài học, học viên làm quen với:
- Sở hữu trực tiếp.
- Sở hữu gián tiếp.
- Quyền kiểm soát.
- Tỷ lệ sở hữu.
- Chuỗi sở hữu.
- Công ty trung gian.
- Người kiểm soát cuối cùng.
- Thỏa thuận ủy quyền.
- Thành viên góp vốn.
- Cổ đông cá nhân và tổ chức.
Tình huống thực hành: Một doanh nghiệp có nhiều lớp công ty sở hữu. Học viên cần hỏi đồng nghiệp về tỷ lệ sở hữu, giải thích thông tin còn thiếu và trình bày cá nhân được xác định là chủ sở hữu hưởng lợi.
Tiếng Việt về khách hàng PEP
PEP là viết tắt của Politically Exposed Person, thường được diễn đạt trong tiếng Việt là cá nhân có ảnh hưởng chính trị hoặc cá nhân có vị trí chính trị nổi bật, tùy theo tài liệu và quy định áp dụng. FATF đặt các yêu cầu liên quan đến PEP trong tổng thể biện pháp thẩm định khách hàng, đồng thời chú trọng việc xác định mối quan hệ, chủ sở hữu hưởng lợi và biện pháp kiểm soát tăng cường. Nội dung ngôn ngữ có thể bao gồm:
- Chức vụ hiện tại.
- Chức vụ trước đây.
- Thành viên gia đình.
- Người có quan hệ gần gũi.
- Mối quan hệ sở hữu.
- Phê duyệt của cấp quản lý.
- Nguồn tài sản.
- Nguồn tiền.
- Giám sát tăng cường.
- Rà soát định kỳ.
Câu mẫu:
- “Khách hàng có thuộc nhóm PEP không?”
- “Cần kiểm tra thêm thông tin về chức vụ.”
- “Người này có mối quan hệ như thế nào với khách hàng?”
- “Đề xuất xin phê duyệt trước khi thiết lập quan hệ.”
- “Cần xác minh nguồn tài sản của khách hàng.”
Tiếng Việt trong giám sát giao dịch
Giám sát giao dịch là chủ đề đòi hỏi học viên hiểu nhiều động từ, số liệu và cách diễn đạt quan hệ giữa các giao dịch. Các tình huống được đưa vào bài học có thể gồm:
- Giao dịch có giá trị lớn.
- Giao dịch tăng đột biến.
- Nhiều giao dịch có giá trị gần giống nhau.
- Nộp và rút tiền trong thời gian ngắn.
- Chuyển tiền qua nhiều tài khoản.
- Giao dịch xuyên biên giới.
- Giao dịch không phù hợp với nghề nghiệp.
- Dòng tiền không phù hợp với hoạt động kinh doanh.
- Giao dịch với bên không rõ mối quan hệ.
- Tài khoản ít hoạt động nhưng phát sinh doanh số lớn.
Cách diễn đạt:
- “Tần suất giao dịch tăng đáng kể trong tháng này.”
- “Giá trị giao dịch không phù hợp với hồ sơ khách hàng.”
- “Tiền được chuyển qua nhiều tài khoản trong thời gian ngắn.”
- “Khách hàng không giải thích rõ mục đích chuyển tiền.”
- “Giao dịch phát sinh với nhiều bên không có mối quan hệ rõ ràng.”
- “Cần rà soát lịch sử giao dịch trong sáu tháng gần nhất.”
Mô tả giao dịch bất thường và giao dịch đáng ngờ
Trong giao tiếp hằng ngày, “bất thường” và “đáng ngờ” có thể bị dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, trong môi trường nghiệp vụ, học viên cần sử dụng từ phù hợp với giai đoạn phân tích và quy trình nội bộ. Khóa học tập trung vào cấu trúc trình bày khách quan:
| 1. | Nêu dữ kiện. |
|---|---|
| 2. | So sánh với hồ sơ khách hàng. |
| 3. | Chỉ ra điểm chưa phù hợp. |
| 4. | Ghi nhận thông tin giải trình. |
| 5. | Đưa ra đề xuất xử lý. |
Ví dụ: Trong ba tháng gần đây, tài khoản nhận nhiều khoản tiền từ các cá nhân không có mối quan hệ rõ ràng với khách hàng. Tổng giá trị giao dịch cao hơn đáng kể so với thu nhập đã khai báo. Khách hàng chưa cung cấp tài liệu giải thích nguồn tiền. Đề xuất tiếp tục rà soát và yêu cầu bổ sung thông tin. Học viên cũng thực hành những mẫu câu như:
- “Giao dịch có dấu hiệu bất thường vì…”
- “Điểm cần lưu ý là…”
- “Thông tin này chưa phù hợp với…”
- “Chưa có đủ cơ sở để kết luận…”
- “Cần xác minh thêm…”
- “Đề xuất tiếp tục theo dõi…”
- “Đề xuất chuyển cấp xử lý…”
Tiếng Việt trong sàng lọc danh sách
Mô-đun này hỗ trợ học viên trao đổi về:
- Trùng tên.
- Gần trùng tên.
- Ngày sinh.
- Quốc tịch.
- Số giấy tờ.
- Địa chỉ.
- Kết quả khớp.
- Kết quả không khớp.
- Trường hợp dương tính giả.
- Danh sách cảnh báo.
- Danh sách trừng phạt.
- Yêu cầu kiểm tra bổ sung.
Câu mẫu:
- “Tên khách hàng gần trùng với tên trong danh sách.”
- “Ngày sinh không trùng khớp.”
- “Chưa đủ thông tin để loại trừ cảnh báo.”
- “Cần kiểm tra thêm quốc tịch và số giấy tờ.”
- “Đây có thể là trường hợp dương tính giả.”
- “Đề xuất chuyển cảnh báo để rà soát chuyên sâu.”
Viết email AML bằng tiếng Việt
Khóa học hướng dẫn cách viết email ngắn gọn, lịch sự và có đủ thông tin.
Email yêu cầu bổ sung hồ sơ
.jpg)
Cấu trúc gồm:
- Nêu hồ sơ hoặc khách hàng liên quan.
- Liệt kê thông tin còn thiếu.
- Giải thích ngắn gọn mục đích yêu cầu.
- Đưa ra thời hạn phản hồi.
- Cảm ơn và đề nghị phối hợp.
Ví dụ: Chào anh/chị, Trong quá trình rà soát hồ sơ khách hàng, bộ phận AML nhận thấy thông tin về cơ cấu sở hữu và chủ sở hữu hưởng lợi chưa đầy đủ. Nhờ anh/chị phối hợp cung cấp tài liệu cập nhật trước ngày 20/8 để bộ phận AML hoàn tất việc đánh giá. Cảm ơn anh/chị.
Email trao đổi về cảnh báo
Học viên thực hành cách:
- Nêu mã cảnh báo.
- Tóm tắt giao dịch.
- Đặt câu hỏi.
- Yêu cầu giải trình.
- Đề nghị cung cấp chứng từ.
- Xác nhận thời hạn.
- Thông báo kết quả xử lý.
Email chuyển cấp xử lý
Nội dung gồm:
- Lý do chuyển cấp.
- Các bước rà soát đã thực hiện.
- Thông tin còn chưa rõ.
- Đánh giá sơ bộ.
- Đề xuất hành động.
- Tài liệu đính kèm.
Viết ghi chú và báo cáo AML
Ngôn ngữ báo cáo AML cần rõ ràng, trung lập và dựa trên dữ kiện. Học viên luyện viết:
- Tóm tắt hồ sơ khách hàng.
- Tóm tắt giao dịch.
- Kết quả rà soát.
- Thông tin do khách hàng cung cấp.
- Yếu tố rủi ro.
- Nhận định sơ bộ.
- Lý do đóng cảnh báo.
- Lý do chuyển cấp.
- Đề xuất xử lý.
- Nội dung cần tiếp tục theo dõi.
Một báo cáo ngắn có thể được trình bày theo cấu trúc:
| 1. | Thông tin khách hàng. |
|---|---|
| 2. | Nội dung cảnh báo. |
| 3. | Kết quả kiểm tra. |
| 4. | Thông tin giải trình. |
| 5. | Đánh giá. |
| 6. | Đề xuất. |
Tiếng Việt trong cuộc họp AML và compliance
Học viên được thực hành nhiều vai trò khác nhau:
- Người trình bày trường hợp.
- Người đặt câu hỏi.
- Người phản biện.
- Người điều hành.
- Người ghi nhận kết luận.
- Người giao nhiệm vụ.
Mẫu câu thường dùng:
- “Tôi xin trình bày trường hợp này như sau…”
- “Anh/chị có thể làm rõ điểm này không?”
- “Theo thông tin hiện có, chúng ta chưa thể kết luận…”
- “Tôi đồng ý với đề xuất này vì…”
- “Tôi có ý kiến khác về mức độ rủi ro.”
- “Chúng ta cần thêm tài liệu trước khi quyết định.”
- “Tóm lại, bộ phận sẽ tiếp tục rà soát.”
- “Ai sẽ phụ trách nội dung này?”
- “Thời hạn hoàn thành là khi nào?”
Các tình huống thực hành trong khóa học
.jpg)
Tiếng Việt HACO chú trọng việc đưa ngôn ngữ vào tình huống thay vì chỉ yêu cầu học viên ghi nhớ từ riêng lẻ.
Tình huống 1: Hồ sơ khách hàng cá nhân chưa đầy đủ
Học viên cần:
- Xác định thông tin còn thiếu.
- Hỏi đồng nghiệp phụ trách khách hàng.
- Viết email yêu cầu bổ sung.
- Ghi nhận kết quả trao đổi.
Tình huống 2: Cơ cấu sở hữu doanh nghiệp phức tạp
Học viên thực hành:
- Đọc sơ đồ sở hữu.
- Hỏi về tỷ lệ góp vốn.
- Xác định cá nhân kiểm soát cuối cùng.
- Trình bày thông tin chưa rõ.
- Đề xuất tài liệu cần bổ sung.
Tình huống 3: Cảnh báo giao dịch có giá trị lớn
Học viên phân tích:
- Giá trị giao dịch.
- Tần suất.
- Bên chuyển tiền.
- Bên nhận tiền.
- Mục đích.
- Mức độ phù hợp với hồ sơ khách hàng.
Sau đó, học viên trình bày nhận định bằng tiếng Việt.
Tình huống 4: Khách hàng có mức độ rủi ro cao
Học viên cần:
- Giải thích lý do phân loại.
- Yêu cầu thực hiện EDD.
- Đề nghị cung cấp tài liệu nguồn tiền.
- Trình bày với cấp quản lý.
- Xác nhận biện pháp giám sát.
Tình huống 5: Trùng tên trong quá trình sàng lọc
Học viên thực hành:
- So sánh họ tên.
- Kiểm tra ngày sinh.
- Kiểm tra quốc tịch.
- Đối chiếu số giấy tờ.
- Ghi nhận lý do loại trừ hoặc chuyển cấp.
Tình huống 6: Cuộc họp xử lý cảnh báo
Mỗi học viên đảm nhận một vai trò:
- Chuyên viên AML.
- Nhân viên quan hệ khách hàng.
- Chuyên viên pháp chế.
- Quản lý tuân thủ.
- Người ghi biên bản.
Hoạt động này giúp học viên luyện nghe, phản hồi và bảo vệ quan điểm bằng tiếng Việt.
Khó khăn khi học tiếng Việt chuyên ngành AML
.jpg)
Một thuật ngữ có thể có nhiều cách dịch
Ví dụ, “due diligence” có thể được diễn đạt là:
- Thẩm định.
- Thẩm tra.
- Rà soát chuyên sâu.
- Nhận biết và đánh giá.
Cách sử dụng phụ thuộc vào tài liệu, quy định và thuật ngữ nội bộ của từng tổ chức. Tiếng Việt HACO ưu tiên sự nhất quán trong một chương trình. Trước khi đào tạo theo doanh nghiệp, giáo viên có thể thống nhất bảng thuật ngữ với đầu mối phụ trách.
Ngôn ngữ báo cáo khác ngôn ngữ giao tiếp
Trong giao tiếp, người nói có thể sử dụng câu ngắn: “Hồ sơ này còn thiếu.” Trong báo cáo, nội dung thường cần cụ thể hơn: “Hồ sơ chưa có tài liệu xác định cá nhân sở hữu gián tiếp và kiểm soát cuối cùng đối với doanh nghiệp.” Học viên cần hiểu khi nào nên sử dụng cách nói đơn giản và khi nào cần diễn đạt trang trọng, đầy đủ.
Tiếng Việt có hệ thống xưng hô phức tạp
Cách gọi “anh”, “chị”, “em”, “tôi”, “mình” hoặc chức danh phụ thuộc vào:
- Tuổi tác.
- Cấp bậc.
- Mức độ thân quen.
- Văn hóa doanh nghiệp.
- Tính chất cuộc họp.
Sử dụng đúng cách xưng hô giúp học viên giao tiếp tự nhiên và tránh tạo cảm giác quá xa cách hoặc thiếu trang trọng.
Cách đọc số liệu dễ gây nhầm lẫn
Trong công việc AML, sai một chữ số có thể làm thay đổi đáng kể nội dung trao đổi. Học viên cần luyện:
- Nghìn, triệu, tỷ.
- Dấu chấm và dấu phẩy.
- Phần trăm.
- Số tài khoản.
- Mã khách hàng.
- Mã cảnh báo.
- Ngày, tháng, năm.
- Khoảng thời gian.
- Tỷ lệ sở hữu.
Ví dụ:
- 1.500.000 đồng: một triệu năm trăm nghìn đồng.
- 1,5 tỷ đồng: một phẩy năm tỷ đồng hoặc một tỷ năm trăm triệu đồng.
- 25,5%: hai mươi lăm phẩy năm phần trăm.
Tên riêng và địa chỉ tiếng Việt khó đọc
Học viên nước ngoài có thể gặp khó khăn khi đọc:
- Tên có dấu.
- Tên cơ quan nhà nước.
- Tên phường, xã, quận, huyện.
- Địa chỉ dài.
- Tên doanh nghiệp viết tắt.
- Tên chức danh.
Chương trình có thể bổ sung bài luyện phát âm dựa trên các mẫu hồ sơ đã được ẩn thông tin cá nhân.
Phương pháp đào tạo tiếng Việt AML tại HACO
Đánh giá trình độ trước khi xây dựng chương trình
Trước khi bắt đầu, học viên có thể được đánh giá qua:
- Phỏng vấn.
- Bài nghe.
- Bài đọc.
- Bài viết ngắn.
- Tình huống mô phỏng.
- Danh sách nhiệm vụ trong công việc.
Kết quả giúp xác định học viên nên bắt đầu từ tiếng Việt nền tảng hay có thể học trực tiếp nội dung chuyên ngành.
Xây dựng bài học theo vị trí công việc
Một chuyên viên giám sát giao dịch có nhu cầu khác với quản lý tuân thủ. Vì vậy, nội dung có thể được thiết kế theo từng nhóm:
- AML investigation.
- Transaction monitoring.
- KYC onboarding.
- KYC review.
- Sanctions screening.
- Compliance advisory.
- Quality assurance.
- AML management.
Học qua tình huống thực tế
Mỗi chủ đề có thể gồm:
| 1. | Từ vựng trọng tâm. |
|---|---|
| 2. | Cấu trúc câu. |
| 3. | Đoạn hội thoại. |
| 4. | Tài liệu mẫu. |
| 5. | Bài nghe. |
| 6. | Tình huống đóng vai. |
| 7. | Bài viết ngắn. |
| 8. | Nhận xét và sửa lỗi. |
Cách học này giúp học viên sử dụng từ mới trong bối cảnh thay vì chỉ học thuộc nghĩa.
Kết hợp bốn kỹ năng
Chương trình phát triển đồng thời:
- Nghe: hiểu cuộc họp, câu hỏi và phần giải trình.
- Nói: trao đổi với đồng nghiệp, trình bày nhận định.
- Đọc: đọc hồ sơ, email và báo cáo.
- Viết: viết yêu cầu, ghi chú và báo cáo ngắn.
Tỷ lệ giữa các kỹ năng được điều chỉnh theo nhu cầu của học viên.
Sửa phát âm theo mục tiêu nghề nghiệp
Giáo viên tập trung vào những lỗi có thể ảnh hưởng đến việc truyền đạt:
- Thanh điệu.
- Âm đầu.
- Âm cuối.
- Đọc số.
- Đọc tên riêng.
- Nhấn trọng tâm trong câu.
- Ngắt câu khi trình bày.
Mục tiêu không nhất thiết là nói giống người bản xứ, mà là nói đủ rõ để đồng nghiệp hiểu chính xác.
Sử dụng tài liệu theo yêu cầu doanh nghiệp
Doanh nghiệp có thể cung cấp:
- Danh sách thuật ngữ.
- Mẫu email.
- Mẫu báo cáo.
- Quy trình đã được phép sử dụng.
- Tình huống giả định.
- Biểu mẫu đã ẩn dữ liệu.
Các tài liệu có thông tin khách hàng hoặc dữ liệu nhạy cảm cần được xử lý theo chính sách bảo mật và thỏa thuận giữa các bên.
Theo dõi tiến độ học tập
Tùy chương trình, kết quả có thể được theo dõi qua:
- Bài kiểm tra từ vựng.
- Bài trình bày.
- Bài viết email.
- Bài đọc hồ sơ.
- Tình huống đóng vai.
- Đánh giá giữa khóa.
- Đánh giá cuối khóa.
- Nhận xét về điểm mạnh và nội dung cần cải thiện.
Lộ trình học tiếng Việt cho chuyên viên AML
Giai đoạn 1: Xây dựng nền tảng tiếng Việt
Nội dung gồm:
- Phát âm và thanh điệu.
- Câu hỏi cơ bản.
- Số và ngày tháng.
- Chức danh và phòng ban.
- Giao tiếp công sở.
- Cách yêu cầu và xác nhận thông tin.
Mục tiêu là giúp học viên xử lý những cuộc trao đổi đơn giản trong môi trường làm việc.
Giai đoạn 2: Phát triển từ vựng tài chính – ngân hàng
Học viên làm quen với:
- Tài khoản.
- Chuyển khoản.
- Giao dịch.
- Số dư.
- Khách hàng cá nhân.
- Khách hàng doanh nghiệp.
- Người đại diện.
- Cổ đông.
- Hợp đồng.
- Chứng từ.
- Thu nhập.
- Tài sản.
Giai đoạn 3: Học tiếng Việt chuyên ngành AML
Các chủ đề trọng tâm:
- KYC.
- CDD.
- EDD.
- Chủ sở hữu hưởng lợi.
- Khách hàng PEP.
- Giám sát giao dịch.
- Sàng lọc danh sách.
- Giao dịch bất thường.
- Giao dịch đáng ngờ.
- Xếp hạng rủi ro.
Giai đoạn 4: Thực hành nhiệm vụ công việc
Học viên thực hiện:
- Đọc hồ sơ mẫu.
- Yêu cầu bổ sung thông tin.
- Viết email.
- Phân tích cảnh báo.
- Ghi chú kết quả.
- Trình bày một trường hợp.
- Phản hồi câu hỏi.
- Đề xuất phương án xử lý.
Giai đoạn 5: Mô phỏng môi trường làm việc
Chương trình tổ chức:
- Cuộc họp AML.
- Cuộc trao đổi với bộ phận kinh doanh.
- Phỏng vấn xác minh thông tin.
- Phiên rà soát hồ sơ.
- Bài trình bày với quản lý.
- Bài viết báo cáo tóm tắt.
Lộ trình không cố định cho mọi học viên. Người đã có nền tảng tiếng Việt có thể bắt đầu ở giai đoạn chuyên ngành.
Hình thức đào tạo tại Tiếng Việt HACO
Học tiếng Việt trực tuyến
Hình thức trực tuyến phù hợp với:
- Học viên ở ngoài Việt Nam.
- Chuyên gia thường xuyên công tác.
- Nhân sự có lịch làm việc thay đổi.
- Doanh nghiệp có nhiều văn phòng.
Bài học có thể bao gồm chia sẻ tài liệu, thảo luận, luyện nói và sửa bài trực tiếp.
Học một kèm một
Lớp một kèm một cho phép:
- Điều chỉnh tốc độ học.
- Tập trung vào vị trí cụ thể.
- Sửa phát âm chi tiết.
- Luyện tình huống cá nhân.
- Linh hoạt lịch học.
- Ưu tiên kỹ năng học viên còn yếu.
Học theo nhóm nhỏ
Lớp nhóm phù hợp với đội ngũ có trình độ và mục tiêu tương đương. Ưu điểm gồm:
- Có nhiều hoạt động đóng vai.
- Thực hành họp và thảo luận.
- Học hỏi cách diễn đạt từ đồng nghiệp.
- Tạo môi trường tương tác.
- Tối ưu ngân sách đào tạo.
Đào tạo tiếng Việt tại doanh nghiệp
Chương trình có thể được tổ chức tại địa điểm doanh nghiệp theo thỏa thuận. Nội dung đào tạo được xây dựng dựa trên:
- Lĩnh vực hoạt động.
- Vị trí của học viên.
- Quy trình công việc.
- Lịch làm việc.
- Mục tiêu của tổ chức.
- Yêu cầu báo cáo tiến độ.
Khóa học thiết kế riêng
Khóa học riêng có thể tập trung vào một hoặc một số chủ đề:
- Tiếng Việt cho KYC.
- Tiếng Việt cho giám sát giao dịch.
- Tiếng Việt cho quản lý tuân thủ.
- Viết email và báo cáo AML.
- Thuyết trình trong cuộc họp.
- Đọc hồ sơ doanh nghiệp Việt Nam.
Thời lượng khóa học được xây dựng như thế nào?
Thời lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Trình độ tiếng Việt đầu vào.
- Kỹ năng cần ưu tiên.
- Vị trí công việc.
- Mức độ chuyên sâu.
- Số buổi mỗi tuần.
- Thời lượng mỗi buổi.
- Khả năng tự học.
- Số lượng học viên.
- Hình thức đào tạo.
Ví dụ:
- Học viên mới bắt đầu cần thời gian xây dựng phát âm và giao tiếp cơ bản.
- Học viên đã giao tiếp được có thể tập trung vào từ vựng và tình huống AML.
- Quản lý cấp cao có thể ưu tiên kỹ năng họp, trình bày và phản hồi báo cáo.
- Nhân viên KYC có thể tập trung vào đọc hồ sơ và yêu cầu bổ sung thông tin.
Sau khi đánh giá trình độ, Tiếng Việt HACO đề xuất mục tiêu, nội dung và thời lượng phù hợp hơn với từng trường hợp.
Vì sao nên học tiếng Việt chuyên ngành AML tại HACO?
Chương trình gắn với nhu cầu công việc
Nội dung không chỉ dừng ở giao tiếp hằng ngày mà tập trung vào những nhiệm vụ người học thường thực hiện:
- Đọc hồ sơ.
- Trao đổi với đồng nghiệp.
- Yêu cầu bổ sung thông tin.
- Phân tích cảnh báo.
- Viết email.
- Viết ghi chú.
- Trình bày trong cuộc họp.
Điều chỉnh theo trình độ học viên
Giáo viên lựa chọn từ vựng, độ dài câu và mức độ phức tạp dựa trên năng lực thực tế. Học viên mới bắt đầu không phải xử lý ngay một báo cáo dài. Ngược lại, học viên có nền tảng tốt sẽ được luyện những tình huống chuyên sâu hơn.
Kết hợp tiếng Việt tổng quát và chuyên ngành
Kiến thức chuyên ngành sẽ khó sử dụng nếu học viên chưa nắm cách đặt câu, đọc số hoặc xưng hô. Vì vậy, chương trình kết hợp:
- Phát âm.
- Ngữ pháp cần thiết.
- Giao tiếp công sở.
- Từ vựng tài chính.
- Thuật ngữ AML.
- Kỹ năng viết.
- Kỹ năng trình bày.
Tăng thời lượng thực hành
Học viên được khuyến khích nói, viết và xử lý tình huống trong từng buổi học. Giáo viên không chỉ sửa từ sai mà còn hướng dẫn cách diễn đạt:
- Tự nhiên hơn.
- Trang trọng hơn.
- Khách quan hơn.
- Ngắn gọn hơn.
- Phù hợp hơn với báo cáo.
Có thể xây dựng chương trình cho doanh nghiệp
Tiếng Việt HACO có thể thiết kế chương trình theo:
- Nhóm vị trí.
- Mục tiêu đào tạo.
- Thời lượng.
- Lịch làm việc.
- Thuật ngữ nội bộ.
- Tình huống của doanh nghiệp.
- Hình thức báo cáo kết quả.
Chú trọng bảo mật tài liệu
Khi sử dụng tài liệu nội bộ, hai bên cần thống nhất:
- Loại tài liệu được phép sử dụng.
- Phạm vi tiếp cận.
- Cách ẩn dữ liệu cá nhân.
- Phương thức lưu trữ.
- Thời gian sử dụng.
- Việc hoàn trả hoặc xóa tài liệu.
Báo giá khóa học tiếng Việt cho chuyên viên AML
Học phí được xác định dựa trên yêu cầu cụ thể của học viên hoặc doanh nghiệp.
Các yếu tố ảnh hưởng đến học phí
- Hình thức học trực tuyến hay trực tiếp.
- Lớp cá nhân hay lớp nhóm.
- Số lượng học viên.
- Trình độ đầu vào.
- Tổng số buổi.
- Thời lượng mỗi buổi.
- Mức độ chuyên sâu của nội dung AML.
- Yêu cầu xây dựng giáo trình riêng.
- Địa điểm đào tạo.
- Lịch học trong hoặc ngoài giờ hành chính.
- Yêu cầu kiểm tra và báo cáo tiến độ.
- Ngôn ngữ hỗ trợ của giáo viên.
Thông tin cần cung cấp để nhận tư vấn
Khách hàng nên cung cấp:
- Số lượng học viên.
- Quốc tịch.
- Tiếng mẹ đẻ.
- Trình độ tiếng Việt hiện tại.
- Vị trí công việc.
- Kinh nghiệm AML.
- Mục tiêu sử dụng tiếng Việt.
- Kỹ năng cần ưu tiên.
- Thời gian có thể học.
- Hình thức học mong muốn.
- Chủ đề chuyên ngành cần tập trung.
- Thời điểm dự kiến bắt đầu.
Liên hệ Tiếng Việt HACO để được đánh giá trình độ và đề xuất chương trình tiếng Việt cho chuyên viên chống rửa tiền AML phù hợp với công việc thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Người chưa biết tiếng Việt có thể học khóa AML không?
Có. Học viên mới bắt đầu có thể học phát âm, giao tiếp cơ bản, số liệu và từ vựng tài chính trước khi chuyển sang nội dung AML. Lộ trình cần được chia thành các giai đoạn để tránh việc học quá nhiều thuật ngữ khi chưa có nền tảng đặt câu.
Khóa học có phù hợp với chuyên viên KYC không?
Có. Nội dung có thể tập trung vào:
- Hồ sơ định danh.
- Hồ sơ doanh nghiệp.
- Cơ cấu sở hữu.
- Chủ sở hữu hưởng lợi.
- Mục đích mở tài khoản.
- Thẩm định khách hàng.
- Yêu cầu bổ sung tài liệu.
- Rà soát định kỳ.
Khóa học có đào tạo nghiệp vụ chống rửa tiền không?
Không. Khóa học tập trung vào cách sử dụng tiếng Việt trong công việc AML. Nội dung không thay thế đào tạo nghiệp vụ, ý kiến pháp lý hoặc hướng dẫn của bộ phận tuân thủ. Pháp luật về phòng, chống rửa tiền có thể được cập nhật theo từng thời kỳ; tại Việt Nam, Luật Phòng, chống rửa tiền số 14/2022/QH15 đang được Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật liệt kê là văn bản còn hiệu lực.
Tiếng Việt HACO có đào tạo cho doanh nghiệp không?
Chương trình có thể được thiết kế theo nhóm học viên và nhu cầu của tổ chức. Nội dung, địa điểm, hình thức học và cách đánh giá cần được thống nhất trước khi triển khai.
Có thể học trực tuyến một kèm một không?
Có thể lựa chọn hình thức một kèm một trực tuyến tùy theo lịch của học viên và kế hoạch đào tạo của HACO. Hình thức này phù hợp với người cần linh hoạt thời gian hoặc muốn tập trung vào một nhóm kỹ năng cụ thể.
Học viên có được thực hành viết báo cáo AML không?
Có thể. Nội dung bài viết được lựa chọn theo trình độ, từ email và ghi chú ngắn đến báo cáo tóm tắt một trường hợp. Giáo viên tập trung sửa cách sử dụng từ, cấu trúc câu và mức độ rõ ràng, không đánh giá thay cho bộ phận nghiệp vụ.
Có thể sử dụng tài liệu nội bộ trong khóa học không?
Có thể sử dụng tài liệu được doanh nghiệp cho phép và đã xử lý thông tin nhạy cảm. Doanh nghiệp không nên cung cấp dữ liệu khách hàng thật nếu chưa thực hiện các biện pháp bảo mật, ẩn danh và phê duyệt nội bộ cần thiết.
Nội dung có thể điều chỉnh theo thuật ngữ của doanh nghiệp không?
Có. Mỗi tổ chức có thể sử dụng cách dịch khác nhau cho các thuật ngữ như alert, escalation, screening hoặc due diligence. Doanh nghiệp nên cung cấp bảng thuật ngữ đã được phê duyệt để giáo viên sử dụng nhất quán trong chương trình.
Học bao lâu thì có thể giao tiếp trong công việc?
Thời gian phụ thuộc vào trình độ đầu vào, tần suất học, mức độ thực hành và phạm vi công việc. Mục tiêu nên được chia thành từng bước cụ thể, chẳng hạn:
- Đọc được thông tin cơ bản.
- Đặt câu hỏi ngắn.
- Viết email yêu cầu hồ sơ.
- Trình bày kết quả rà soát.
- Tham gia cuộc họp chuyên môn.
Kết luận
Tiếng Việt cho chuyên viên chống rửa tiền AML không chỉ là khóa học từ vựng chuyên ngành. Chương trình cần giúp học viên sử dụng ngôn ngữ trong những nhiệm vụ cụ thể như đọc hồ sơ, xác minh thông tin, phân tích cảnh báo, trao đổi với đồng nghiệp và trình bày nhận định. Với nội dung được điều chỉnh theo trình độ và vị trí công việc, khóa học tại Tiếng Việt HACO giúp người nước ngoài từng bước nâng cao khả năng giao tiếp trong môi trường tài chính, ngân hàng và tuân thủ tại Việt Nam. Liên hệ Tiếng Việt HACO để được đánh giá trình độ và xây dựng lộ trình tiếng Việt cho chuyên viên chống rửa tiền AML phù hợp với mục tiêu cá nhân hoặc nhu cầu đào tạo của doanh nghiệp.
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH THUẬT HACO - ĐÀO TẠO VÀ DU LỊCH VIỆT NAM


Xin liên hệ Tiếng Việt HACO:
📞 Hotline (Zalo): (+84) 983.820520 _ Email: Vietnamese@dichthuathaco.vn
📍 Địa chỉ:
- HACO MIỀN BẮC – Trụ sở chính: Số 2, Ngõ 68 Nguyễn Như Kon Tum – Phường Thanh Xuân – TP. Hà Nội
- HACO MIỀN NAM: 2A/3 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
- HACO SINGAPORE: 391B Orchard Road - Ngee City Tower B - Singapore 238874
🌐 Website:
- https://www.hacovietnamese.com
- https://www.truongdaytiengvietchonguoinuocngoai.com
- https://www.daytiengvietchonguoinuocngoai.com
📘 Fanpage: https://www.facebook.com/hacovietnamese
▶️ YouTube: https://www.youtube.com/@daytiengvietchonguoinuocngoai ; https://www.youtube.com/@VietnameseTonesLab1