DẠY TIẾNG VIỆT CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI - HACOVIETNAMESE

Hotline

0983820520

Học từ vựng tiếng Việt pháp lý về hợp đồng NDA

Mục lục

    Trong tiếng Việt pháp lý, NDA thường được gọi là thỏa thuận bảo mật thông tin hoặc hợp đồng bảo mật thông tin. Đây là loại hợp đồng dùng để yêu cầu một hoặc nhiều bên giữ bí mật các thông tin quan trọng như dữ liệu kinh doanh, công nghệ, khách hàng, tài chính hoặc chiến lược công ty.

    Bài học từ vựng dưới đây phù hợp cho người học Tiếng Việt HACO / HACO Vietnamese muốn hiểu và sử dụng đúng từ vựng pháp lý trong hợp đồng NDA.

    Mục tiêu bài học: Sau bài này, người học có thể nhận diện các bên trong NDA, hiểu nghĩa vụ bảo mật, đọc được mẫu điều khoản ngắn và dịch các cụm từ pháp lý cơ bản.

    Từ vựng tiếng Việt pháp lý thường gặp trong hợp đồng NDA

    1. Từ vựng cơ bản về hợp đồng NDA

    Tiếng Việt Tiếng Anh Ví dụ sử dụng
    Hợp đồng bảo mật thông tin Non-disclosure agreement / NDA Hai bên ký hợp đồng bảo mật thông tin trước khi hợp tác.
    Thỏa thuận bảo mật Confidentiality agreement Công ty yêu cầu nhân viên ký thỏa thuận bảo mật.
    Thông tin bảo mật Confidential information Bên nhận không được tiết lộ thông tin bảo mật cho bên thứ ba.
    Bên tiết lộ thông tin Disclosing party Bên tiết lộ thông tin cung cấp tài liệu kỹ thuật cho đối tác.
    Bên nhận thông tin Receiving party Bên nhận thông tin có nghĩa vụ bảo mật dữ liệu được cung cấp.
    Bên thứ ba Third party Không được chia sẻ thông tin cho bên thứ ba nếu chưa có sự đồng ý.
    Nghĩa vụ bảo mật Confidentiality obligation Nghĩa vụ bảo mật vẫn tiếp tục sau khi hợp đồng chấm dứt.

    Các thương vụ M&A đòi hỏi chuyên gia nước ngoài phải trao đổi chính xác về tài chính, pháp lý và chiến lược đầu tư. Khóa Học Tiếng Việt Đàm Phán M&A Cho Chuyên Gia Tài Chính Nước Ngoài giúp học viên nâng cao khả năng giao tiếp, thương lượng và sử dụng thuật ngữ chuyên ngành trong quá trình làm việc với đối tác Việt Nam.

    2. Từ vựng về phạm vi và nội dung bảo mật

    Tiếng Việt Tiếng Anh Ví dụ sử dụng
    Phạm vi bảo mật Scope of confidentiality Hợp đồng cần quy định rõ phạm vi bảo mật.
    Tài liệu mật Confidential documents Nhân viên không được sao chép tài liệu mật.
    Bí mật kinh doanh Trade secret Công thức sản phẩm được xem là bí mật kinh doanh.
    Dữ liệu khách hàng Customer data Dữ liệu khách hàng phải được bảo vệ nghiêm ngặt.
    Thông tin tài chính Financial information Báo cáo doanh thu là thông tin tài chính cần bảo mật.
    Thông tin kỹ thuật Technical information Bản vẽ thiết kế là thông tin kỹ thuật của công ty.
    Mục đích sử dụng thông tin Purpose of use Bên nhận chỉ được dùng thông tin đúng mục đích sử dụng thông tin đã thỏa thuận.

    Việc đọc hiểu hợp đồng lao động bằng tiếng Việt giúp chuyên gia và nhà quản lý nước ngoài nắm rõ quyền, nghĩa vụ cũng như các quy định về quan hệ lao động tại Việt Nam. Học Tiếng Việt Đọc Hiểu Hợp Đồng Lao Động Cùng HACO Vietnamese mang đến chương trình học thực tiễn, tập trung vào các thuật ngữ và tình huống thường gặp trong môi trường doanh nghiệp.

    3. Từ vựng về nghĩa vụ và hạn chế

    Tiếng Việt Tiếng Anh Ví dụ sử dụng
    Cam kết bảo mật Confidentiality commitment Nhân viên phải thực hiện cam kết bảo mật.
    Không tiết lộ Not disclose Bên nhận cam kết không tiết lộ thông tin cho bất kỳ ai.
    Không sao chép Not copy Không được sao chép tài liệu nếu chưa được cho phép.
    Không sử dụng trái phép Not use unlawfully / unauthorized use Không được sử dụng trái phép thông tin bảo mật.
    Bảo vệ thông tin Protect information Bên nhận phải bảo vệ thông tin bằng các biện pháp hợp lý.
    Có sự đồng ý bằng văn bản With written consent

    Thông tin chỉ được tiết lộ khi có sự đồng ý bằng văn bản.

    Đối với doanh nghiệp FDI, khả năng sử dụng tiếng Việt đúng trong các hoạt động tuân thủ giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả phối hợp với cơ quan quản lý cũng như đối tác trong nước. Đào tạo tiếng Việt tuân thủ pháp lý cho doanh nghiệp FDI được thiết kế để trang bị kiến thức ngôn ngữ gắn với các quy định pháp luật và tình huống thực tế trong doanh nghiệp.

    Cụm từ pháp lý quan trọng trong NDA

    Các cụm từ nên ghi nhớ

    Theo quy định của hợp đồng
    Nghĩa là: theo những điều khoản đã được ghi trong hợp đồng.

    Trong thời hạn hiệu lực của hợp đồng
    Nghĩa là: trong khoảng thời gian hợp đồng còn có giá trị.

    Sau khi hợp đồng chấm dứt
    Nghĩa là: sau khi quan hệ hợp đồng kết thúc.

    Trừ khi có thỏa thuận khác
    Nghĩa là: ngoại trừ trường hợp các bên đồng ý khác đi.

    Không được tiết lộ dưới bất kỳ hình thức nào
    Nghĩa là: không được nói, gửi, đăng, chia sẻ, sao chép hoặc chuyển giao thông tin.

    Chịu trách nhiệm trước pháp luật
    Nghĩa là: phải chịu hậu quả pháp lý nếu vi phạm.

    Mẫu câu tiếng Việt pháp lý trong hợp đồng NDA

    Mẫu câu 1

    Bên nhận thông tin có nghĩa vụ giữ bí mật toàn bộ thông tin bảo mật do bên tiết lộ cung cấp.

    Nghĩa tiếng Anh:
    The receiving party has the obligation to keep confidential all confidential information provided by the disclosing party.

    Mẫu câu 2

    Bên nhận không được tiết lộ thông tin bảo mật cho bất kỳ bên thứ ba nào nếu không có sự đồng ý trước bằng văn bản của bên tiết lộ.

    Nghĩa tiếng Anh:
    The receiving party must not disclose confidential information to any third party without the prior written consent of the disclosing party.

    Mẫu câu 3

    Nghĩa vụ bảo mật vẫn có hiệu lực sau khi hợp đồng này chấm dứt.

    Nghĩa tiếng Anh:
    The confidentiality obligation remains effective after this agreement is terminated.

    Mẫu câu 4

    Trường hợp vi phạm nghĩa vụ bảo mật, bên vi phạm phải bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh.

    Nghĩa tiếng Anh:
    In case of breach of confidentiality obligations, the breaching party must compensate for all damages incurred.

    Từ vựng về vi phạm và trách nhiệm pháp lý

    Tiếng Việt Tiếng Anh
    Vi phạm hợp đồng Breach of contract
    Vi phạm nghĩa vụ bảo mật Breach of confidentiality obligation
    Bên vi phạm Breaching party
    Bồi thường thiệt hại Compensation for damages
    Thiệt hại phát sinh Damages incurred
    Trách nhiệm pháp lý Legal liability
    Biện pháp khắc phục Remedy
    Chấm dứt hợp đồng Terminate the contract
    Giải quyết tranh chấp Dispute resolution
    Luật áp dụng Governing law

    Ví dụ đoạn NDA bằng tiếng Việt

    Điều khoản bảo mật thông tin

    Bên nhận thông tin cam kết giữ bí mật toàn bộ thông tin bảo mật nhận được từ bên tiết lộ. Bên nhận không được sử dụng, sao chép, chuyển giao hoặc tiết lộ thông tin bảo mật cho bất kỳ bên thứ ba nào nếu không có sự đồng ý trước bằng văn bản của bên tiết lộ. Nghĩa vụ bảo mật này vẫn tiếp tục có hiệu lực sau khi hợp đồng chấm dứt.

    Bài tập luyện từ vựng tiếng Việt pháp lý NDA

    Bài 1: Dịch sang tiếng Anh

    1. Hợp đồng bảo mật thông tin
    2. Bên nhận thông tin
    3. Thông tin bảo mật
    4. Không tiết lộ cho bên thứ ba
    5. Bồi thường thiệt hại

    Đáp án gợi ý

    1. Non-disclosure agreement / Confidentiality agreement
    2. Receiving party
    3. Confidential information
    4. Not disclose to a third party
    5. Compensation for damages

    Kết luận

    Khi học từ vựng tiếng Việt pháp lý về hợp đồng NDA, bạn nên tập trung vào các nhóm từ chính như thông tin bảo mật, bên tiết lộ, bên nhận, nghĩa vụ bảo mật, vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại. Đây là những thuật ngữ xuất hiện rất thường xuyên trong hợp đồng bảo mật thông tin.

    Với người học Tiếng Việt HACO / HACO Vietnamese, cách học hiệu quả là ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh hợp đồng, đọc mẫu câu pháp lý ngắn và luyện dịch từng điều khoản đơn giản.

    CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH THUẬT HACO - ĐÀO TẠO VÀ DU LỊCH VIỆT NAM

    Xin liên hệ Tiếng Việt HACO:

    📞 Hotline (Zalo): (+84) 983.820520 _ Email: Vietnamese@dichthuathaco.vn

    📍 Địa chỉ:

    - HACO MIỀN BẮC – Trụ sở chính: Số 2, Ngõ 68 Nguyễn Như Kon Tum – Phường Thanh Xuân – TP. Hà Nội

    - HACO MIỀN NAM: 2A/3 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.

    - HACO SINGAPORE: 391B Orchard Road - Ngee City Tower B - Singapore 238874

    🌐 Website:

    - https://www.hacovietnamese.com

    - https://www.truongdaytiengvietchonguoinuocngoai.com

    - https://www.daytiengvietchonguoinuocngoai.com

    📘 Fanpage: https://www.facebook.com/hacovietnamese

    ▶️ YouTube: https://www.youtube.com/@daytiengvietchonguoinuocngoai ; https://www.youtube.com/@VietnameseTonesLab1

    Fanpage
    Hotline
    Zalo