DẠY TIẾNG VIỆT CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI - HACOVIETNAMESE

Hotline

0983820520

HỌC THI CHỨNG CHỈ TIẾNG VIỆT CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI

Mục lục

    Cấp độ: Gồm 3 cấp đào tạo chính, tương ứng với Khung 6 bậc trình độ tiếng Việt

    HỌC THI CHỨNG CHỈ TIẾNG VIỆT CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI

    Tổng Quan Về Chứng Chỉ Tiếng Việt Cho Người Nước Ngoài

    Chứng chỉ tiếng Việt là gì và tại sao cần thiết?

     

    Trọng tâm: Đào tạo toàn diện 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết

    Cấp độ: Gồm 3 cấp đào tạo chính, tương ứng với Khung 6 bậc trình độ tiếng Việt cho người nước ngoài do Bộ Giáo dục & Đào tạo ban hành:

    Khung năng lực tiếng Việt

    Điểm

    Khung tham chiếu châu Âu CEFR

    Sơ cấp (A)

    Bậc 1

    20 buổi/ 2 giờ

    1,0 -1,5

    A1

    Bậc 2

    25 buổi/ 2 giờ

    2,0 - 3,5

    A2

    Trung cấp (B)

    Bậc 3

    25 buổi/ 2 giờ

    4,0 - 5,5

    B1

    Bậc 4

    30 buổi/ 2 giờ

    6,0 - 7,0

    B2

    Cao cấp (C)

    Bậc 5

    30 buổi/ 2 giờ

    7,5 - 8,5

    C1

    Bậc 6

    35 buổi/ 2giờ

    9,0 - 10

    C2

    1. Đối tượng học viên

    1.1. Người nước ngoài có mục tiêu thi chứng chỉ tiếng Việt để học tập, làm việc hoặc cư trú dài hạn tại Việt Nam

    1.2. Đã có kiến thức tiếng Việt căn bản

    2. Thông tin về lớp học

    • •    Số lượng học viên/ lớp: Từ 10 – 15 học viên
    • •    Hình thức học: Online qua zoom, team, …
    • •    Lịch học: từ 19h – 21h các thứ 3,5,7 và 19h30 – 21h30 các thứ 2,4,6
    • •    Học phí: 180k/ buổi/ học viên

    3. Mục tiêu khóa học

    3.1. Trang bị toàn diện 4 kỹ năng thi cử

    3.2. Làm quen định dạng đề thi thật – luyện chiến lược làm bài

    3.3. Giúp học viên đạt kết quả cao trong kỳ thi lấy chứng chỉ trình độ tiếng Việt

    4. Nội dung đào tạo

    4.1. Sơ cấp (A1 – A2):

    Tuần

    Kỹ năng

    Nội dung cụ thể

    Tuần 1

     Ngữ pháp – Từ vựng

    - Đại từ nhân xưng, động từ thường
    - Câu khẳng định – phủ định – nghi vấn

    Tuần 2

     Nghe

    - Nghe và điền từ còn thiếu
    - Nghe thông tin cá nhân đơn giản

    Tuần 3

     Nói

    - Nói về bản thân (tên, tuổi, nghề nghiệp)
    - Hỏi đáp tình huống đơn giản

    Tuần 4

     Đọc

    - Đọc đoạn văn ngắn (quảng cáo, biển báo)
    - Trả lời câu hỏi đúng/sai

    Tuần 5

     Viết

    - Viết đoạn ngắn giới thiệu bản thân (~50 từ)
    - Viết tin nhắn, lời mời cơ bản

    Tuần 6

     Nghe – Đọc

    - Nghe – đọc đồng thời, rèn kỹ năng làm đề
    - Hiểu ý chính đoạn văn đơn giản

    Tuần 7

     Nói – Viết

    - Nói theo tranh
    - Viết mô tả sinh hoạt hàng ngày

    Tuần 8

     Ôn tập – Thi thử

    - Làm đề mẫu chứng chỉ A1–A2
    - Chữa bài và rút kinh nghiệm theo từng kỹ năng

    4.2. Trung cấp (B1 – B2):

    Tuần

    Kỹ năng

    Nội dung chi tiết

    Tuần 1

     Ngữ pháp – từ vựng nâng  cao

    - Mệnh đề quan hệ, liên từ phức, từ vựng học thuật

    Tuần 2

     Đọc hiểu

    - Đọc bài báo, thư tín, hướng dẫn sử dụng – trả lời câu hỏi

    Tuần 3

     Nghe hiểu

    - Nghe thông báo, hội thoại nhanh hơn – ghi ý chính

    Tuần 4

     Viết đoạn – bài

    - Viết đoạn logic (~100–120 từ); viết thư xin việc, email

    Tuần 5

     Nói trình bày

    - Nói về quan điểm, mô tả sự kiện, biểu đồ đơn giản

    Tuần 6

     Tích hợp kỹ năng

    - Làm bài tổ hợp (nghe – đọc – viết) theo đề thi mẫu

    Tuần 7

     Thi thử – phản hồi

    - Làm đề B1–B2, nhận xét theo khung điểm thi

    Tuần 8

     Ôn tập – tăng tốc

    - Luyện chiến thuật thi, mẹo làm bài nhanh – chính xác

     

    4.3. Cao cấp (C1 – C2):

     

    Tuần

    Kỹ năng

    Nội dung chi tiết

    Tuần 1

     Ngữ pháp học thuật

    - Câu phức, nối đoạn, cấu trúc hành văn chuyên sâu

    Tuần 2

     Đọc học thuật

    - Đọc hiểu báo chí, nghiên cứu, phân tích ý kiến

    Tuần 3

     Nghe – hiểu chuyên đề

    - Nghe hội thảo, báo cáo, tóm tắt nội dung nghe

    Tuần 4

     Viết nâng cao

    - Viết luận có dẫn chứng (~200–250 từ), phản biện

    Tuần 5

     Nói học thuật

    - Trình bày quan điểm cá nhân có phân tích, phản biện

    Tuần 6

     Phân tích đề

    - Làm đề C1 – C2, học kỹ năng phân tích – tổng hợp

    Tuần 7

     Thi thử toàn diện

    - Làm đề đầy đủ cả 4 kỹ năng theo thời gian thực

    Tuần 8

     Chữa đề + bồi dưỡng cá nhân

    - Nhận xét theo tiêu chí C1–C2, hướng dẫn bổ sung cá nhân hóa

     

    5. Đặc điểm chương trình

    •    Đào tạo cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết

    •    Học bài bản theo giáo trình chuẩn (Giáo trình dạy TV cho người nước ngoài của Nguyễn Việt Hương)

    •    Ôn tập các đề theo mẫu của Bộ GD và ĐT

     

    6. Ghi chú

    Bậc 1: Hiểu, sử dụng được các cấu trúc ngôn ngữ quen thuộc; biết sử dụng các từ ngữ cơ bản đáp ứng được nhu cầu giao tiếp cụ thể: tự giới thiệu bản thân và người khác; trình bày được những thông tin về bản thân như: nơi sinh sống, người thân/bạn bè … Có khả năng giao tiếp đơn giản nếu người đối thoại nói chậm, rõ ràng và sẵn sàng hợp tác giúp đỡ.

    Bậc 2: Hiểu các câu và cấu trúc ngôn ngữ được sử dụng thường xuyên, liên quan đến nhu cầu giao tiếp cơ bản như: thông tin về gia đình, bản thân, đi mua hàng, hỏi đường, việc làm ... Có khả năng trao đổi thông tin về những chủ đề đơn giản, quen thuộc hằng ngày, mô tả đơn giản về bản thân, môi trường xung quanh và những vấn đề thuộc nhu cầu thiết yếu.

    Bậc 3: Hiểu được các ý chính của một đoạn văn hay bài phát biểu chuẩn mực, rõ ràng về những chủ đề quen thuộc trong công việc, trường học, giải trí ... Có khả năng xử lý được hầu hết các tình huống xảy ra khi đến nơi có sử dụng tiếng Việt; viết được đoạn văn đơn giản liên quan đến những chủ đề quen thuộc hoặc cá nhân mình quan tâm; mô tả được những kinh nghiệm, sự kiện, mong muốn, và trình bày ngắn gọn được lý do, giải thích ý kiến và kế hoạch của mình.

    Bậc 4: Hiểu được ý chính của một văn bản phức tạp về các chủ đề khác nhau, kể cả những trao đổi có nội dung thuộc lĩnh vực chuyên môn của bản thân. Có khả năng giao tiếp trôi chảy, tự nhiên với người Việt; viết được những văn bản rõ ràng, chi tiết với nhiều chủ đề khác nhau và giải thích được quan điểm của mình về một vấn đề, nêu ra được những ưu điểm, nhược điểm của các phương án lựa chọn khác nhau.

    Bậc 5: Nhận biết và hiểu được hàm ý của những văn bản dài, có phạm vi nội dung rộng. Có khả năng diễn đạt trôi chảy, tức thì, không có khó khăn khi tìm từ ngữ diễn đạt; sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và hiệu quả phục vụ các mục đích quan hệ xã hội, mục đích học thuật và chuyên môn; viết rõ ràng, chặt chẽ, chi tiết về các chủ đề phức tạp, thể hiện khả năng tổ chức văn bản, sử dụng tốt từ ngữ nối câu và các công cụ liên kết trong văn bản.

    Bậc 6: Dễ dàng hiểu hầu hết các văn bản nói và viết. Có khả năng tóm tắt được các nguồn thông tin nói hoặc viết, sắp xếp lại và trình bày lại một cách logic; diễn đạt rất trôi chảy và chính xác, phân biệt được những khác biệt tinh tế về ý nghĩa trong các tình huống phức tạp.

    Chứng chỉ tiếng Việt cho người nước ngoài là một chứng nhận chính thức đánh giá năng lực sử dụng tiếng Việt của người không phải là người bản xứ. Chứng chỉ này rất cần thiết trong nhiều trường hợp, bao gồm:

    • Xin việc làm: Nhiều công ty tại Việt Nam yêu cầu nhân viên người nước ngoài có chứng chỉ tiếng Việt để đảm bảo khả năng giao tiếp và làm việc hiệu quả.
    • Học tập: Các trường đại học và cao đẳng có thể yêu cầu sinh viên quốc tế có chứng chỉ tiếng Việt để được nhập học hoặc tham gia các chương trình học bằng tiếng Việt.
    • Định cư: Chứng chỉ tiếng Việt có thể là một trong những điều kiện để xin visa hoặc giấy phép cư trú dài hạn tại Việt Nam.
    • Đánh giá năng lực cá nhân: Ngay cả khi không có yêu cầu cụ thể, việc sở hữu chứng chỉ tiếng Việt cũng là một minh chứng rõ ràng cho khả năng ngôn ngữ của bạn.

    Các cấp độ chứng chỉ tiếng Việt theo khung năng lực

    Khung năng lực tiếng Việt hiện hành chia thành các cấp độ từ A1 đến C2, tương ứng với các mức độ sử dụng tiếng Việt khác nhau:

    • A1 (Cơ bản): Có thể hiểu và sử dụng các cụm từ và câu đơn giản, quen thuộc.
    • A2 (Sơ cấp): Có thể giao tiếp trong các tình huống đơn giản, hàng ngày.
    • B1 (Trung cấp): Có thể hiểu ý chính của các văn bản rõ ràng về các chủ đề quen thuộc.
    • B2 (Trung cao cấp): Có thể hiểu các văn bản phức tạp về nhiều chủ đề khác nhau.
    • C1 (Cao cấp): Có thể hiểu một loạt các văn bản dài và phức tạp, nhận ra ý nghĩa ẩn.
    • C2 (Thành thạo): Có thể hiểu mọi thứ một cách dễ dàng, diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên.

    Khi bạn học thi chứng chỉ tiếng Việt cho người nước ngoài, việc xác định đúng cấp độ phù hợp với trình độ hiện tại là rất quan trọng. Điều này giúp bạn tập trung vào những kiến thức và kỹ năng cần thiết, từ đó nâng cao khả năng đạt được kết quả tốt nhất.

    Đối tượng nào cần học và thi chứng chỉ tiếng Việt?

    Chứng chỉ tiếng Việt dành cho tất cả người nước ngoài có nhu cầu chứng minh năng lực sử dụng tiếng Việt của mình. Cụ thể, các đối tượng thường học thi chứng chỉ tiếng Việt cho người nước ngoài bao gồm:

    • Người nước ngoài đang làm việc hoặc có ý định làm việc tại Việt Nam.
    • Sinh viên quốc tế đang học tập hoặc có ý định học tập tại Việt Nam.
    • Người nước ngoài muốn xin visa hoặc giấy phép cư trú tại Việt Nam.
    • Người nước ngoài có nhu cầu cá nhân như giao tiếp, du lịch, hoặc tìm hiểu văn hóa Việt Nam.

    Nội Dung Và Cấu Trúc Bài Thi Chứng Chỉ Tiếng Việt

    Các kỹ năng được đánh giá trong bài thi (Nghe, Nói, Đọc, Viết)

    Bài thi chứng chỉ tiếng Việt đánh giá toàn diện 4 kỹ năng ngôn ngữ cơ bản:

    • Nghe: Khả năng hiểu các đoạn hội thoại và bài nói về các chủ đề khác nhau.
    • Nói: Khả năng giao tiếp trôi chảy, mạch lạc và sử dụng ngôn ngữ phù hợp trong các tình huống khác nhau.
    • Đọc: Khả năng hiểu các văn bản viết về các chủ đề khác nhau.
    • Viết: Khả năng viết các đoạn văn, bài luận ngắn về các chủ đề khác nhau.

    Để chuẩn bị tốt cho kỳ thi, bạn cần luyện tập cả 4 kỹ năng này một cách cân bằng.

    Hình thức và thời gian của từng phần thi

    Hình thức và thời gian của từng phần thi có thể khác nhau tùy thuộc vào cấp độ chứng chỉ bạn đăng ký. Dưới đây là một ví dụ về cấu trúc bài thi:

    Kỹ năng Hình thức Thời gian (phút)
    Nghe Trắc nghiệm 30
    Nói Phỏng vấn 10-15
    Đọc Trắc nghiệm 45
    Viết Viết luận 45

    Khi học thi chứng chỉ tiếng Việt cho người nước ngoài, hãy tìm hiểu kỹ cấu trúc bài thi của cấp độ bạn mong muốn để có sự chuẩn bị tốt nhất.

    Tài Liệu Và Phương Pháp Luyện Thi Hiệu Quả

    Các loại sách và tài liệu tự học phù hợp

    Có rất nhiều loại sách và tài liệu tự học tiếng Việt phù hợp với các cấp độ khác nhau. Một số gợi ý bao gồm:

    • Giáo trình tiếng Việt cho người nước ngoài: Các giáo trình này thường được biên soạn theo khung chương trình chuẩn và cung cấp đầy đủ kiến thức ngữ pháp, từ vựng và các bài tập luyện tập.
    • Sách luyện thi chứng chỉ tiếng Việt: Các sách này tập trung vào việc luyện tập các dạng bài thi và cung cấp các mẹo làm bài hiệu quả.
    • Từ điển tiếng Việt: Sử dụng từ điển để tra cứu từ vựng mới và hiểu rõ nghĩa của chúng.
    • Sách báo, truyện tranh tiếng Việt: Đọc các tài liệu này giúp bạn làm quen với cách sử dụng tiếng Việt trong thực tế.

    Ứng dụng và trang web hỗ trợ luyện thi

    Ngoài sách và tài liệu in, bạn cũng có thể tận dụng các ứng dụng và trang web để luyện thi tiếng Việt:

    • Ứng dụng học từ vựng: Memrise, Quizlet, Anki.
    • Trang web luyện nghe: VOA Learning English, BBC Learning English.
    • Trang web luyện đọc: VnExpress, Tuổi Trẻ Online.
    • Các diễn đàn học tiếng Việt: Nơi bạn có thể trao đổi kinh nghiệm và học hỏi từ những người khác.

    Mẹo và chiến lược làm bài thi đạt điểm cao

    Để đạt điểm cao trong kỳ thi chứng chỉ tiếng Việt, bạn nên áp dụng các mẹo và chiến lược sau:

    • Nắm vững ngữ pháp và từ vựng: Đây là nền tảng để bạn có thể hiểu và sử dụng tiếng Việt một cách chính xác.
    • Luyện tập thường xuyên: Càng luyện tập nhiều, bạn càng quen thuộc với các dạng bài thi và nâng cao kỹ năng của mình.
    • Quản lý thời gian hiệu quả: Phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần thi để tránh bị thiếu thời gian.
    • Đọc kỹ hướng dẫn: Đảm bảo bạn hiểu rõ yêu cầu của từng câu hỏi trước khi trả lời.
    • Kiểm tra lại bài làm: Sau khi hoàn thành bài thi, hãy dành thời gian kiểm tra lại để phát hiện và sửa chữa các lỗi sai.

    Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Tham Gia Kỳ Thi Chứng Chỉ Tiếng Việt

    Thủ tục đăng ký và lệ phí thi

    Thủ tục đăng ký thi chứng chỉ tiếng Việt thường bao gồm các bước sau:

    1. Điền vào phiếu đăng ký.
    2. Nộp các giấy tờ cần thiết (CMND/hộ chiếu, ảnh thẻ).
    3. Nộp lệ phí thi.

    Lệ phí thi có thể khác nhau tùy thuộc vào cấp độ chứng chỉ và địa điểm tổ chức thi. Hãy liên hệ với trung tâm tổ chức thi để biết thông tin chi tiết.

    Địa điểm tổ chức thi và những điều cần chuẩn bị

    Các kỳ thi chứng chỉ tiếng Việt thường được tổ chức tại các trường đại học, trung tâm ngoại ngữ hoặc các tổ chức được ủy quyền. Khi tham gia kỳ thi, bạn cần chuẩn bị:

    • CMND/hộ chiếu.
    • Phiếu báo dự thi.
    • Bút, giấy nháp (nếu được phép).
    • Các vật dụng cá nhân khác (nếu cần).

    Các quy định và lưu ý trong phòng thi

    Để đảm bảo tính công bằng và nghiêm túc của kỳ thi, bạn cần tuân thủ các quy định sau:

    • Không được mang điện thoại di động, máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác vào phòng thi.
    • Không được trao đổi, sao chép bài làm của người khác.
    • Không được sử dụng tài liệu trái phép.
    • Giữ trật tự và không gây ồn ào trong phòng thi.

    Việc học thi chứng chỉ tiếng Việt cho người nước ngoài đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ các quy định của kỳ thi. Chúc bạn thành công!

    Tin liên quan
    Fanpage
    Hotline
    Zalo