Cấp độ: Gồm 3 cấp đào tạo chính, tương ứng với Khung 6 bậc trình độ tiếng Việt
Cấp độ: Gồm 3 cấp đào tạo chính, tương ứng với Khung 6 bậc trình độ tiếng Việt
Trọng tâm: Đào tạo toàn diện 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết
Cấp độ: Gồm 3 cấp đào tạo chính, tương ứng với Khung 6 bậc trình độ tiếng Việt cho người nước ngoài do Bộ Giáo dục & Đào tạo ban hành:
|
Khung năng lực tiếng Việt |
Điểm |
Khung tham chiếu châu Âu CEFR |
||
|
Sơ cấp (A) |
Bậc 1 |
20 buổi/ 2 giờ |
1,0 -1,5 |
A1 |
|
Bậc 2 |
25 buổi/ 2 giờ |
2,0 - 3,5 |
A2 |
|
|
Trung cấp (B) |
Bậc 3 |
25 buổi/ 2 giờ |
4,0 - 5,5 |
B1 |
|
Bậc 4 |
30 buổi/ 2 giờ |
6,0 - 7,0 |
B2 |
|
|
Cao cấp (C) |
Bậc 5 |
30 buổi/ 2 giờ |
7,5 - 8,5 |
C1 |
|
Bậc 6 |
35 buổi/ 2giờ |
9,0 - 10 |
C2 |
|
1. Đối tượng học viên
1.1. Người nước ngoài có mục tiêu thi chứng chỉ tiếng Việt để học tập, làm việc hoặc cư trú dài hạn tại Việt Nam
1.2. Đã có kiến thức tiếng Việt căn bản
2. Thông tin về lớp học
3. Mục tiêu khóa học
3.1. Trang bị toàn diện 4 kỹ năng thi cử
3.2. Làm quen định dạng đề thi thật – luyện chiến lược làm bài
3.3. Giúp học viên đạt kết quả cao trong kỳ thi lấy chứng chỉ trình độ tiếng Việt
4. Nội dung đào tạo
4.1. Sơ cấp (A1 – A2):
|
Tuần |
Kỹ năng |
Nội dung cụ thể |
|
Tuần 1 |
Ngữ pháp – Từ vựng |
- Đại từ nhân xưng, động từ thường |
|
Tuần 2 |
Nghe |
- Nghe và điền từ còn thiếu |
|
Tuần 3 |
Nói |
- Nói về bản thân (tên, tuổi, nghề nghiệp) |
|
Tuần 4 |
Đọc |
- Đọc đoạn văn ngắn (quảng cáo, biển báo) |
|
Tuần 5 |
Viết |
- Viết đoạn ngắn giới thiệu bản thân (~50 từ) |
|
Tuần 6 |
Nghe – Đọc |
- Nghe – đọc đồng thời, rèn kỹ năng làm đề |
|
Tuần 7 |
Nói – Viết |
- Nói theo tranh |
|
Tuần 8 |
Ôn tập – Thi thử |
- Làm đề mẫu chứng chỉ A1–A2 |
4.2. Trung cấp (B1 – B2):
|
Tuần |
Kỹ năng |
Nội dung chi tiết |
|
Tuần 1 |
Ngữ pháp – từ vựng nâng cao |
- Mệnh đề quan hệ, liên từ phức, từ vựng học thuật |
|
Tuần 2 |
Đọc hiểu |
- Đọc bài báo, thư tín, hướng dẫn sử dụng – trả lời câu hỏi |
|
Tuần 3 |
Nghe hiểu |
- Nghe thông báo, hội thoại nhanh hơn – ghi ý chính |
|
Tuần 4 |
Viết đoạn – bài |
- Viết đoạn logic (~100–120 từ); viết thư xin việc, email |
|
Tuần 5 |
Nói trình bày |
- Nói về quan điểm, mô tả sự kiện, biểu đồ đơn giản |
|
Tuần 6 |
Tích hợp kỹ năng |
- Làm bài tổ hợp (nghe – đọc – viết) theo đề thi mẫu |
|
Tuần 7 |
Thi thử – phản hồi |
- Làm đề B1–B2, nhận xét theo khung điểm thi |
|
Tuần 8 |
Ôn tập – tăng tốc |
- Luyện chiến thuật thi, mẹo làm bài nhanh – chính xác |
4.3. Cao cấp (C1 – C2):
|
Tuần |
Kỹ năng |
Nội dung chi tiết |
|
Tuần 1 |
Ngữ pháp học thuật |
- Câu phức, nối đoạn, cấu trúc hành văn chuyên sâu |
|
Tuần 2 |
Đọc học thuật |
- Đọc hiểu báo chí, nghiên cứu, phân tích ý kiến |
|
Tuần 3 |
Nghe – hiểu chuyên đề |
- Nghe hội thảo, báo cáo, tóm tắt nội dung nghe |
|
Tuần 4 |
Viết nâng cao |
- Viết luận có dẫn chứng (~200–250 từ), phản biện |
|
Tuần 5 |
Nói học thuật |
- Trình bày quan điểm cá nhân có phân tích, phản biện |
|
Tuần 6 |
Phân tích đề |
- Làm đề C1 – C2, học kỹ năng phân tích – tổng hợp |
|
Tuần 7 |
Thi thử toàn diện |
- Làm đề đầy đủ cả 4 kỹ năng theo thời gian thực |
|
Tuần 8 |
Chữa đề + bồi dưỡng cá nhân |
- Nhận xét theo tiêu chí C1–C2, hướng dẫn bổ sung cá nhân hóa |
5. Đặc điểm chương trình
• Đào tạo cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết
• Học bài bản theo giáo trình chuẩn (Giáo trình dạy TV cho người nước ngoài của Nguyễn Việt Hương)
• Ôn tập các đề theo mẫu của Bộ GD và ĐT
6. Ghi chú
Bậc 1: Hiểu, sử dụng được các cấu trúc ngôn ngữ quen thuộc; biết sử dụng các từ ngữ cơ bản đáp ứng được nhu cầu giao tiếp cụ thể: tự giới thiệu bản thân và người khác; trình bày được những thông tin về bản thân như: nơi sinh sống, người thân/bạn bè … Có khả năng giao tiếp đơn giản nếu người đối thoại nói chậm, rõ ràng và sẵn sàng hợp tác giúp đỡ.
Bậc 2: Hiểu các câu và cấu trúc ngôn ngữ được sử dụng thường xuyên, liên quan đến nhu cầu giao tiếp cơ bản như: thông tin về gia đình, bản thân, đi mua hàng, hỏi đường, việc làm ... Có khả năng trao đổi thông tin về những chủ đề đơn giản, quen thuộc hằng ngày, mô tả đơn giản về bản thân, môi trường xung quanh và những vấn đề thuộc nhu cầu thiết yếu.
Bậc 3: Hiểu được các ý chính của một đoạn văn hay bài phát biểu chuẩn mực, rõ ràng về những chủ đề quen thuộc trong công việc, trường học, giải trí ... Có khả năng xử lý được hầu hết các tình huống xảy ra khi đến nơi có sử dụng tiếng Việt; viết được đoạn văn đơn giản liên quan đến những chủ đề quen thuộc hoặc cá nhân mình quan tâm; mô tả được những kinh nghiệm, sự kiện, mong muốn, và trình bày ngắn gọn được lý do, giải thích ý kiến và kế hoạch của mình.
Bậc 4: Hiểu được ý chính của một văn bản phức tạp về các chủ đề khác nhau, kể cả những trao đổi có nội dung thuộc lĩnh vực chuyên môn của bản thân. Có khả năng giao tiếp trôi chảy, tự nhiên với người Việt; viết được những văn bản rõ ràng, chi tiết với nhiều chủ đề khác nhau và giải thích được quan điểm của mình về một vấn đề, nêu ra được những ưu điểm, nhược điểm của các phương án lựa chọn khác nhau.
Bậc 5: Nhận biết và hiểu được hàm ý của những văn bản dài, có phạm vi nội dung rộng. Có khả năng diễn đạt trôi chảy, tức thì, không có khó khăn khi tìm từ ngữ diễn đạt; sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và hiệu quả phục vụ các mục đích quan hệ xã hội, mục đích học thuật và chuyên môn; viết rõ ràng, chặt chẽ, chi tiết về các chủ đề phức tạp, thể hiện khả năng tổ chức văn bản, sử dụng tốt từ ngữ nối câu và các công cụ liên kết trong văn bản.
Bậc 6: Dễ dàng hiểu hầu hết các văn bản nói và viết. Có khả năng tóm tắt được các nguồn thông tin nói hoặc viết, sắp xếp lại và trình bày lại một cách logic; diễn đạt rất trôi chảy và chính xác, phân biệt được những khác biệt tinh tế về ý nghĩa trong các tình huống phức tạp.
Chứng chỉ tiếng Việt cho người nước ngoài là một chứng nhận chính thức đánh giá năng lực sử dụng tiếng Việt của người không phải là người bản xứ. Chứng chỉ này rất cần thiết trong nhiều trường hợp, bao gồm:
Khung năng lực tiếng Việt hiện hành chia thành các cấp độ từ A1 đến C2, tương ứng với các mức độ sử dụng tiếng Việt khác nhau:
Khi bạn học thi chứng chỉ tiếng Việt cho người nước ngoài, việc xác định đúng cấp độ phù hợp với trình độ hiện tại là rất quan trọng. Điều này giúp bạn tập trung vào những kiến thức và kỹ năng cần thiết, từ đó nâng cao khả năng đạt được kết quả tốt nhất.
Chứng chỉ tiếng Việt dành cho tất cả người nước ngoài có nhu cầu chứng minh năng lực sử dụng tiếng Việt của mình. Cụ thể, các đối tượng thường học thi chứng chỉ tiếng Việt cho người nước ngoài bao gồm:
Bài thi chứng chỉ tiếng Việt đánh giá toàn diện 4 kỹ năng ngôn ngữ cơ bản:
Để chuẩn bị tốt cho kỳ thi, bạn cần luyện tập cả 4 kỹ năng này một cách cân bằng.
Hình thức và thời gian của từng phần thi có thể khác nhau tùy thuộc vào cấp độ chứng chỉ bạn đăng ký. Dưới đây là một ví dụ về cấu trúc bài thi:
| Kỹ năng | Hình thức | Thời gian (phút) |
|---|---|---|
| Nghe | Trắc nghiệm | 30 |
| Nói | Phỏng vấn | 10-15 |
| Đọc | Trắc nghiệm | 45 |
| Viết | Viết luận | 45 |
Khi học thi chứng chỉ tiếng Việt cho người nước ngoài, hãy tìm hiểu kỹ cấu trúc bài thi của cấp độ bạn mong muốn để có sự chuẩn bị tốt nhất.
Có rất nhiều loại sách và tài liệu tự học tiếng Việt phù hợp với các cấp độ khác nhau. Một số gợi ý bao gồm:
Ngoài sách và tài liệu in, bạn cũng có thể tận dụng các ứng dụng và trang web để luyện thi tiếng Việt:
Để đạt điểm cao trong kỳ thi chứng chỉ tiếng Việt, bạn nên áp dụng các mẹo và chiến lược sau:
Thủ tục đăng ký thi chứng chỉ tiếng Việt thường bao gồm các bước sau:
Lệ phí thi có thể khác nhau tùy thuộc vào cấp độ chứng chỉ và địa điểm tổ chức thi. Hãy liên hệ với trung tâm tổ chức thi để biết thông tin chi tiết.
Các kỳ thi chứng chỉ tiếng Việt thường được tổ chức tại các trường đại học, trung tâm ngoại ngữ hoặc các tổ chức được ủy quyền. Khi tham gia kỳ thi, bạn cần chuẩn bị:
Để đảm bảo tính công bằng và nghiêm túc của kỳ thi, bạn cần tuân thủ các quy định sau:
Việc học thi chứng chỉ tiếng Việt cho người nước ngoài đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ các quy định của kỳ thi. Chúc bạn thành công!